Phép dịch "sabreur" thành Tiếng Việt

kỵ binh đeo kiếm là bản dịch của "sabreur" thành Tiếng Việt.

sabreur noun ngữ pháp

(fencing) A fencer who fights with a sabre. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kỵ binh đeo kiếm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sabreur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sabreur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch