Phép dịch "saccharate" thành Tiếng Việt
Sacarat là bản dịch của "saccharate" thành Tiếng Việt.
saccharate
noun
ngữ pháp
A salt or ester of saccharic acid. [..]
-
Sacarat
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " saccharate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "saccharate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sacaric
Thêm ví dụ
Thêm