Phép dịch "sac" thành Tiếng Việt

túi, sack, bao là các bản dịch hàng đầu của "sac" thành Tiếng Việt.

sac verb noun ngữ pháp

A bag or pouch inside a plant or animal that typically contains a fluid. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • túi

    noun

    That dark sac there, that's the amniotic sac.

    Cái túi sẫm màu ở đây là túi nước ối.

  • sack

  • bao

    noun
  • bìu dái

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sac " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sac noun proper ngữ pháp

Alternative form of [i]Sauk[/i] [..]

+ Thêm

"Sac" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sac trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

SAC Acronym

Acronym of [i]senior aircraftman[/i]. [..]

+ Thêm

"SAC" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SAC trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "sac" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • túi thai
  • túi noãn hoàn · túi noãn hoàng
  • bọc · túi ối
  • bước đường cùng · ngõ cụt · phố cụt · túi cùng · đường cùng · đường cụt · đường không lối thoát
Thêm

Bản dịch "sac" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch