Phép dịch "sabot" thành Tiếng Việt
guốc, guốc giày đế gỗ, móng guốc là các bản dịch hàng đầu của "sabot" thành Tiếng Việt.
sabot
noun
ngữ pháp
A carrier around projectile(s) in firearms, cannons and artillery which holds the projectile in precision within the barrel. [..]
-
guốc
noun -
guốc giày đế gỗ
-
móng guốc
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sabot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sabot
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Sabot" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sabot trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "sabot"
Thêm ví dụ
Thêm