Phép dịch "ruggedness" thành Tiếng Việt
sự gồ ghề, dáng vạm vỡ, sự chối tai là các bản dịch hàng đầu của "ruggedness" thành Tiếng Việt.
ruggedness
noun
ngữ pháp
The state of being, or degree to which something is rugged [..]
-
sự gồ ghề
-
dáng vạm vỡ
-
sự chối tai
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự gian khổ
- sự gian truân
- sự khó nhọc
- sự lởm chởm
- sự thô
- sự thô kệch
- sự trúc trắc
- sự xù xì
- tính hay gắt
- tính khổ hạnh
- tính nghiêm khắc
- tính quàu quạu
- vẻ khoẻ mạnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ruggedness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm