Phép dịch "rug" thành Tiếng Việt
thảm, chăn, mền là các bản dịch hàng đầu của "rug" thành Tiếng Việt.
rug
verb
noun
ngữ pháp
A small covering for a floor. [..]
-
thảm
nounOh, he's tearing up the rug right now.
Như kiểu nó chuẩn bị xé cái thảm đến nơi.
-
chăn
She lay on a sheepskin rug all day, every day.
Nó nằm suốt ngày trên một tấm chăn làm bằng da cừu.
-
mền
He makes a mess on the rug, you're cleaning it up.
Ông ta mà bậy ra mền, em sẽ phải dọn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rug " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rug"
Các cụm từ tương tự như "rug" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hóc hiểm
-
chơm chởm · chối tai · gian khổ · gian truân · gân guốc · gồ ghề · hay gắt · hay quàu quạu · khoẻ mạnh · khó nhọc · không đều · khổ hạnh · lởm chởm · nghiêm khắc · nhám · phong trần · thô kệch · thô lỗ · trúc trắc · vạm vỡ · vất vả · xù xì
Thêm ví dụ
Thêm