Phép dịch "rugged" thành Tiếng Việt

gồ ghề, vạm vỡ, nhám là các bản dịch hàng đầu của "rugged" thành Tiếng Việt.

rugged adjective verb ngữ pháp

Broken into sharp or irregular points; full of asperities on the surface, or otherwise uneven; not smooth; rough; as, a rugged mountain; a rugged road. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gồ ghề

    adjective

    And turn the rugged terrain into level land.

    Biến đất gồ ghề thành đất bằng phẳng.

  • vạm vỡ

    Yeah, they seem immune to our rugged good looks.

    Ừ, hình như họ miễn dịch trước vẻ đẹp vạm vỡ của tụi tôi thì phải.

  • nhám

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phong trần
    • chơm chởm
    • chối tai
    • gian khổ
    • gian truân
    • gân guốc
    • hay gắt
    • hay quàu quạu
    • khoẻ mạnh
    • khó nhọc
    • không đều
    • khổ hạnh
    • lởm chởm
    • nghiêm khắc
    • thô kệch
    • thô lỗ
    • trúc trắc
    • vất vả
    • xù xì
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rugged " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rugged
+ Thêm

"Rugged" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rugged trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "rugged" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rugged" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch