Phép dịch "rude" thành Tiếng Việt

bất lịch sự, bất nhã, thô lỗ là các bản dịch hàng đầu của "rude" thành Tiếng Việt.

rude adjective ngữ pháp

Bad mannered. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bất lịch sự

    adjective

    It's rude to point at people.

    Chỉ vào người khác là bất lịch sự.

  • bất nhã

    adjective

    Looking out, you see near the runway an acquaintance making the rude gesture of childishly sticking her tongue out.

    Nhìn ra ngoài, bạn thấy gần phi đạo có một người quen bĩu môi bất nhã.

  • thô lỗ

    adjective

    If I don't order at this point, it's just rude.

    Nếu giờ tôi không gọi gì, thì thật thô lỗ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hỗn láo
    • hỗn xược
    • cọc cằn
    • cộc cằn
    • dữ dội
    • khiếm nhã
    • khoẻ mạnh
    • không văn minh
    • láo xược
    • lỗ mãng
    • man rợ
    • mạnh mẽ
    • thô sơ
    • tráng kiện
    • vô lễ
    • vô phép
    • đột ngột
    • thô
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rude " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rude"

Các cụm từ tương tự như "rude" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thô lỗ · xẵng
  • sự bất lịch sự · sự dữ dội · sự khiếm nhã · sự láo xược · sự mạnh mẽ · sự thô lỗ · sự vô lễ · sự đột ngột · trạng thái dã man · trạng thái man rợ
  • sự bất lịch sự · sự dữ dội · sự khiếm nhã · sự láo xược · sự mạnh mẽ · sự thô lỗ · sự vô lễ · sự đột ngột · trạng thái dã man · trạng thái man rợ
Thêm

Bản dịch "rude" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch