Phép dịch "rot" thành Tiếng Việt

thối rữa, thối, chòng ghẹo là các bản dịch hàng đầu của "rot" thành Tiếng Việt.

rot verb noun ngữ pháp

to decay or decompose; to become bad [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thối rữa

    And he'd be rotting in some prison if he hadn't escaped.

    Và nó sẽ bị thối rữa trong nhà tù nếu không trốn thoát đi.

  • thối

    adjective verb

    And he'd be rotting in some prison if he hadn't escaped.

    Và nó sẽ bị thối rữa trong nhà tù nếu không trốn thoát đi.

  • chòng ghẹo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chết mòn
    • kiệt quệ dần
    • làm cho mục nát
    • lừa phỉnh
    • mọt xác
    • mục rữa
    • nói bỡn
    • nói dối
    • nói mỉa
    • nói đùa
    • sự mục nát
    • sự thối rữa
    • trêu tức
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rot" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự thối rữa khô · tình trạng khô mục
  • rũ tù · rục xương
  • chuyện dại dột · chuyện vớ vẩn · hành động dại dột
  • bệnh lở chân
  • uống hại dạ dày
  • rữa
  • quay vòng · rotational
Thêm

Bản dịch "rot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch