Phép dịch "rotary" thành Tiếng Việt

quay, bùng binh, chỗ đường vòng là các bản dịch hàng đầu của "rotary" thành Tiếng Việt.

rotary adjective noun ngữ pháp

Having rotation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quay

    verb

    Watchtower Society’s first rotary press, operated by volunteers

    Máy in quay đầu tiên của Hội Watchtower do những anh tình nguyện điều khiển

  • bùng binh

    noun
  • chỗ đường vòng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • máy in quay
    • máy quay
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rotary " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rotary
+ Thêm

"Rotary" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rotary trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "rotary"

Các cụm từ tương tự như "rotary" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rotary" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch