Phép dịch "rotative" thành Tiếng Việt
rotational, quay vòng là các bản dịch hàng đầu của "rotative" thành Tiếng Việt.
rotative
adjective
ngữ pháp
Turning like a wheel; rotary; rotational.
-
rotational
-
quay vòng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rotative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rotative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự thối rữa khô · tình trạng khô mục
-
rũ tù · rục xương
-
chuyện dại dột · chuyện vớ vẩn · hành động dại dột
-
bệnh lở chân
-
uống hại dạ dày
-
rữa
-
chòng ghẹo · chết mòn · kiệt quệ dần · làm cho mục nát · lừa phỉnh · mọt xác · mục rữa · nói bỡn · nói dối · nói mỉa · nói đùa · sự mục nát · sự thối rữa · thối · thối rữa · trêu tức
-
chòng ghẹo · chết mòn · kiệt quệ dần · làm cho mục nát · lừa phỉnh · mọt xác · mục rữa · nói bỡn · nói dối · nói mỉa · nói đùa · sự mục nát · sự thối rữa · thối · thối rữa · trêu tức
Thêm ví dụ
Thêm