Phép dịch "rotate" thành Tiếng Việt
quay, chu chuyển, có hình bánh xe là các bản dịch hàng đầu của "rotate" thành Tiếng Việt.
rotate
adjective
verb
ngữ pháp
(intransitive) to spin, turn, or revolve. [..]
-
quay
verbIt's propelled by cranks that rotate the wheels with cannons mounted around the perimeter.
Nó được đẩy bằng tay quay mà xoay các bánh xe, với khẩu pháo gắn ở vòng ngoài.
-
chu chuyển
verb -
có hình bánh xe
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- luân chuyển
- luân phiên nhau
- thay phiên
- xoay quanh
- quay tròn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rotate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rotate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quay · xoay
-
Chu kỳ tự quay
-
Rôtato · cơ xoay
-
Quay 270
-
Quay 180
-
luân chuyển · quay tròn
-
Cơ chóp xoay vai
-
Thoi nạp đạn xoay
Thêm ví dụ
Thêm