Phép dịch "rolling" thành Tiếng Việt

lăn, dâng lên cuồn cuộn, sự cán là các bản dịch hàng đầu của "rolling" thành Tiếng Việt.

rolling adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of roll. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lăn

    noun

    An angel descended from heaven and rolled away the stone.

    Một thiên sứ hiện xuống từ trời và lăn tảng đá đó đi.

  • dâng lên cuồn cuộn

  • sự cán

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự lăn
    • sự tròng trành
    • tiếng vang rền
    • trôi qua
    • trập trùng
    • Chuyển động lăn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rolling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rolling
+ Thêm

"Rolling" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rolling trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "rolling" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rolling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch