Phép dịch "Roll" thành Tiếng Việt

Cuốn, cuộn, cuốn là các bản dịch hàng đầu của "Roll" thành Tiếng Việt.

Roll

One of the music genres that appears under Genre classification in Windows Media Player library. Based on ID3 standard tagging format for MP3 audio files. ID3v1 genre ID # 78. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Cuốn

    Roll that in your Shakespeare and smoke it.

    Cuốn cái đó vào Shakespeare và hút đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Roll " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

roll verb noun ngữ pháp

(nautical) The measure of extent to which a nautical vessel rotates on its fore-and-aft axis, causing its sides to go up and down. Compare with pitch. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cuộn

    noun verb

    to wrap round on itself [..]

    I will slice and dice you like spicy sushi roll!

    Tôi sẽ cắt và thái cậu như một cuộn sushi cay.

  • cuốn

    noun verb

    to drive or impel forward with an easy motion [..]

    I wanted to write a book about the murder of a retired rock and roll star.

    Tôi muốn viết một cuốn sách về vụ một ngôi sao nhạc Rock bị ám sát.

  • lăn

    noun verb

    to cause to revolve [..]

    An angel descended from heaven and rolled away the stone.

    Một thiên sứ hiện xuống từ trời và lăn tảng đá đó đi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • danh sách
    • quấn
    • hồ sơ
    • văn kiện
    • đẩy
    • quyển
    • vai
    • chức vụ
    • danh mục
    • tài liệu
    • vần
    • đổ hồi
    • vai trò
    • súc
    • chạy
    • sự lăn tròn
    • sự lắc lư
    • tiếng sấm vang rền
    • trục
    • tiền
    • rền
    • chảy
    • bảng
    • tang
    • xylanh
    • chảy cuồn cuộn
    • con lăn
    • cán được
    • dáng đi lắc lư
    • hát ngân vang
    • hồi trống vang rền
    • làm cho cuồn cuộn
    • lăn lộn
    • lăn mình
    • lộn vòng
    • mép gập xuống
    • quay quanh
    • sóng cuồn cuộn
    • sự cuốn
    • sự cuộn
    • sự lăn
    • sự quấn
    • sự tròng trành
    • sự đẩy
    • tiếng sấm
    • tròng trành
    • trục cán
    • trục lăn
    • tập tiền
    • việc cuốn
    • việc cuộn
    • việc lăn
    • việc quấn
    • việc đẩy
    • đi lắc lư
    • đi xe
    • đọc rung lên
    • đọc sang sảng
    • đồ cuốn
    • ổ bánh mì nhỏ

Hình ảnh có "Roll"

Các cụm từ tương tự như "Roll" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Chuyển động lăn · dâng lên cuồn cuộn · lăn · sự cán · sự lăn · sự tròng trành · tiếng vang rền · trôi qua · trập trùng
  • cuốn · cuộn lại · vén · xuất hiện · xắn
  • xưởng cán kim loại
  • quay lui · đẩy lùi
  • điểm danh
  • sổ thu tiền thuê · sổ thu tô
  • bánh ngọt
  • súc
Thêm

Bản dịch "Roll" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch