Phép dịch "roll up" thành Tiếng Việt

cuốn, vén, xắn là các bản dịch hàng đầu của "roll up" thành Tiếng Việt.

roll up interjection verb noun ngữ pháp

An exclamation used to get people's attention to sell something [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cuốn

    verb

    And the heavens will be rolled up like a scroll.

    Các tầng trời bị cuốn lại như cuộn sách.

  • vén

    verb

    Roll up both sleeves past the elbow.

    Vén cả 2 tay áo lên quá cùi chỏ

  • xắn

    verb

    Must have fallen out when he was rolling up.

    Hẳn đã rơi ra khi hắn xắn tay áo.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cuộn lại
    • xuất hiện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roll up " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "roll up" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch