Phép dịch "rob" thành Tiếng Việt

cướp, cuỗm, bóc lột là các bản dịch hàng đầu của "rob" thành Tiếng Việt.

rob verb noun ngữ pháp

(transitive) To steal from, especially using force or violence. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cướp

    verb

    to steal from, using violence

    He robbed the mail coach.

    Anh ta đã cướp chiếc xe chở thư.

  • cuỗm

    verb
  • bóc lột

    verb noun

    The helpless and the poor from those who rob them.”

    Người cô thế, kẻ bần cùng khỏi bọn bóc lột”.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cướp đoạt
    • lấy trộm
    • sang đoạt
    • ăn cướp
    • cướp đi
    • đoạt
    • lấy đi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rob " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rob proper

A diminutive of the male given name Robert. [..]

+ Thêm

"Rob" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rob trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "rob" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rob" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch