Phép dịch "roaster" thành Tiếng Việt
chảo rang cà phê, lò nung, lò quay thịt là các bản dịch hàng đầu của "roaster" thành Tiếng Việt.
roaster
noun
ngữ pháp
(cooking) A kitchen utensil used for roasting. [..]
-
chảo rang cà phê
-
lò nung
-
lò quay thịt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- máy rang cà phê
- người quay thịt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " roaster " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm