Phép dịch "to rob" thành Tiếng Việt

cướp, ăn cướp, ăn trộm là các bản dịch hàng đầu của "to rob" thành Tiếng Việt.

to rob
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cướp

    verb

    He told me to rob you and I did.

    Anh ta kêu tôi cướp và tôi đã làm.

  • ăn cướp

    verb

    Sometimes you got to rob to keep your riches.

    Muốn giàu thì đôi khi phải ăn cướp.

  • ăn trộm

    verb

    Some men broke into his house looking to rob the place.

    Có kẻ đã đột nhập vào nhà thằng bé để ăn trộm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to rob " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "to rob" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch