Phép dịch "robbery" thành Tiếng Việt

cướp, cướp giật, sự ăn cướp là các bản dịch hàng đầu của "robbery" thành Tiếng Việt.

robbery noun ngữ pháp

The act or practice of robbing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cướp

    verb

    Tom said that he didn't know anything about the robbery.

    Tom nói là cậu ấy không hề biết gì về vụ cướp.

  • cướp giật

    And in'92, you're in a detention center for robbery.

    Năm 92, anh vào trại cải tạo vì tôi cướp giật.

  • sự ăn cướp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự ăn trộm
    • vụ ăn cướp
    • vụ ăn trộm
    • ăn cướp
    • Cướp
    • sự cướp
    • tội ăn cướp
    • vụ cướp
    • sự cướp đoạt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " robbery " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "robbery" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch