Phép dịch "rivalry" thành Tiếng Việt

sự ganh đua, sự kình địch, sự cạnh tranh là các bản dịch hàng đầu của "rivalry" thành Tiếng Việt.

rivalry noun ngữ pháp

The relationship between two or more rivals who regularly compete with each other. The term usually applies to two rivals. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự ganh đua

    I bet he's just fishing, trying to start some rivalry.

    Tôi đoán hắn ta chỉ đang đi câu thôi, có tạo ra sự ganh đua.

  • sự kình địch

    In what way does the angel describe the end of the rivalry between the two kings?

    Thiên sứ mô tả sự cuối cùng của sự kình địch giữa hai vị vua như thế nào?

  • sự cạnh tranh

    Well, what if the Pirates and the rivalry didn't exist?

    Vậy nếu đội Pirate và sự cạnh tranh không tồn tại?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự tranh tài
    • sự đua tài
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rivalry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rivalry
+ Thêm

"Rivalry" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rivalry trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "rivalry" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rivalry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch