Phép dịch "rites" thành Tiếng Việt
lễ giáo, lễ nghi, nghi lễ là các bản dịch hàng đầu của "rites" thành Tiếng Việt.
rites
noun
Plural form of rite. [..]
-
lễ giáo
noun -
lễ nghi
nounBut you... you profaned our sacred rites.
Nhưng các người... các người đã coi thường lễ nghi của Chúa.
-
nghi lễ
nounAn ordinance is a rite or a ceremony.
Một giáo lễ là một nghi thức hay nghi lễ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lễ
- nghi thức
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rites " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rites" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tang lễ
-
lễ · lễ nghi · nghi lễ · nghi thức
-
bộ lễ
-
hư văn
-
làm ma
-
Kinh Lễ
Thêm ví dụ
Thêm