Phép dịch "ritual" thành Tiếng Việt

lễ nghi, nghi thức, theo lễ nghi là các bản dịch hàng đầu của "ritual" thành Tiếng Việt.

ritual adjective noun ngữ pháp

Related to a rite or repeated set of actions. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lễ nghi

    noun

    set of actions, performed mainly for their symbolic value

    She scammed people by making up crazy rituals.

    Bà ta lừa mọi người bằng cách dựng nên những lễ nghi điên dại.

  • nghi thức

    noun

    Could we engineer new ways of mourning, new rituals for remembering?

    Chúng ta có thể tạo ra nghi thức tang mới, nghi thức mới để ghi nhớ không?

  • theo lễ nghi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nghi thức đặc biệt
    • có vẻ lễ nghi
    • lể nghi
    • nghi lễ
    • sách dạy lễ nghi
    • trình tự hành lễ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ritual " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ritual
+ Thêm

"Ritual" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ritual trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "ritual"

Các cụm từ tương tự như "ritual" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ritual" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch