Phép dịch "riposte" thành Tiếng Việt
câi lại, cú phản công, lời câi lại là các bản dịch hàng đầu của "riposte" thành Tiếng Việt.
riposte
verb
noun
ngữ pháp
(fencing) a thrust given in return after parrying an attack. [..]
-
câi lại
-
cú phản công
-
lời câi lại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lời đối đáp lại
- miếng đánh trả
- miếng đánh trả lại
- phản công
- đánh trả lại
- đối đáp lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " riposte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm