Phép dịch "rise" thành Tiếng Việt

lên, dậy, mọc là các bản dịch hàng đầu của "rise" thành Tiếng Việt.

rise verb noun ngữ pháp

The action of moving upwards. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lên

    verb

    The sun is rising.

    Mặt trời đang lên.

  • dậy

    verb

    The people are rising to the demands that I have made on them.

    Nhân dân dậy lên đòi tôi làm những điều đã hứa.

  • mọc

    verb

    When the sun rises, you should be good.

    Khi mặt trời mọc, anh hẳn sẽ cảm thấy tốt hơn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nổi lên
    • dâng
    • sự tăng lên
    • sự tăng lương
    • tăng lên
    • đứng dậy
    • nhỏm dậy
    • nổi
    • sự tăng
    • sự đi lên
    • triền đất cao
    • hiện
    • rông
    • bắt nguồn từ
    • bế mạc
    • bốc lên
    • chiều cao đứng thẳng
    • chỗ dốc
    • căn nguyên
    • do bởi
    • dâng lên
    • ghê tởm
    • gò cao
    • khởi loạn
    • khởi nguyên
    • khởi phát
    • leo lên
    • làm hiện lên
    • làm nổi lên
    • lên cao
    • lộn mửa
    • nguyên do
    • nguồn gốc
    • nổi dậy
    • phát nguyên
    • phát tức
    • phẫn nộ
    • sự dâng
    • sự gây ra
    • sự kéo lên
    • sự leo lên
    • sự lên
    • sự thăng
    • sự trèo lên
    • sự đưa lên
    • thành đạt
    • tiến lên
    • trèo lên
    • trông thấy hiện lên
    • trông thấy nổi lên
    • trở dậy
    • vượt lên trên
    • đường dốc
    • độ cao
    • đứng lên
    • thăng
    • bay lên
    • hồi sinh
    • mọc lên
    • nổi loạn
    • sự nổi lên
    • thăng chức
    • thức dậy
    • xuất hiện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rise"

Các cụm từ tương tự như "rise" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch