Phép dịch "riprap" thành Tiếng Việt

đóng đắp, đổ đá lên, đổ đá vào là các bản dịch hàng đầu của "riprap" thành Tiếng Việt.

riprap verb noun ngữ pháp

Rocks or other materials used to shore up an embankment, deter or prevent erosion, guide shipping, or serve as a temporary mooring. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đóng đắp

  • đổ đá lên

  • đổ đá vào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riprap " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "riprap" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch