Phép dịch "rig" thành Tiếng Việt

mặc, con thú đực, cách ăn mặc là các bản dịch hàng đầu của "rig" thành Tiếng Việt.

rig verb noun ngữ pháp

(slang, nautical) The rigging of a sailing ship or other such craft. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mặc

    verb

    You need a rig like that to sing?

    Cô cần phải mặc cái đó mới hát được sao?

  • con thú đực

  • cách ăn mặc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gian lận
    • lắp ráp
    • lừa đảo
    • sự lừa gạt
    • sự lừa đảo
    • thiết bị
    • thủ đoạn xảo trá
    • trò chơi khăm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rig" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch