Phép dịch "rigger" thành Tiếng Việt

người dựng cột buồm, người gian lận, người lừa đảo là các bản dịch hàng đầu của "rigger" thành Tiếng Việt.

rigger noun ngữ pháp

One who rigs or dresses; one whose occupation is to fit the rigging of a ship. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người dựng cột buồm

  • người gian lận

  • người lừa đảo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rigger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rigger
+ Thêm

"Rigger" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rigger trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "rigger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch