Phép dịch "rift" thành Tiếng Việt
bỏ ra, chẻ ra, chỗ hé sáng là các bản dịch hàng đầu của "rift" thành Tiếng Việt.
rift
verb
noun
ngữ pháp
A chasm or fissure. [..]
-
bỏ ra
-
chẻ ra
-
chỗ hé sáng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khe nứt
- kẽ hở
- kẽ nứt
- làm nứt ra
- thớ chẻ
- vết rạn
- xẻ ra
- đường nứt
- đường nứt rạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rift " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rift
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Rift" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rift trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "rift" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thung lũng tách giãn
Thêm ví dụ
Thêm