Phép dịch "right" thành Tiếng Việt
phải, đúng, đứng là các bản dịch hàng đầu của "right" thành Tiếng Việt.
(archaic) Straight, not bent. [..]
-
phải
adjective verbcomplying with justice, correct [..]
I got off at the bus stop and went to the right.
Tôi rời khỏi trạm xe buýt và đi sang phải.
-
đúng
adjectivecomplying with justice, correct
If you like seafood, you've come to the right place!
Nếu bạn thích đồ biển, bạn đã đến đúng nơi rồi đó!
-
đứng
verbcorrect
I'm on ladder now, I call you right back.
Anh đang đứng trên thang, anh sẽ gọi lại ngay.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có lý
- thẳng
- quyền
- bên phải
- cánh hữu
- quyền lợi
- ngay
- vuông
- hữu khuynh
- ở bên phải
- tốt
- nhé
- bên tay phải
- bình thường
- chính ngay
- chính nghĩa
- chính đáng
- có quyền
- cần có
- gần
- hợp lẽ
- lập tức
- phía bên phải
- phù hợp
- tay phải
- tức khắc
- tức thì
- về phía bên phải
- điều đúng đắn
- ở phía bên phải
- chính
- hữu
- phái hữu
- thích hợp
- vâng
- đáng
- rất
- mặt
- đăm
- bênh vực
- chỉnh đốn lại
- cần phải có
- hoàn toàn
- lấy lại cho ngay
- lấy lại cho thẳng
- lẽ phải
- phe hữu
- phía tay phải
- phải không?
- sửa sai
- thứ tự
- thực trạng
- uốn nắn lại
- xứng đáng
- điều phải
- điều thiện
- điều tốt
- điều đứng đắn
- đúng như ý muốn
- đúng đắn
- tháng
- chính xác
- ngay lập tức
- đền bù
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " right " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Right" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Right trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "right"
Các cụm từ tương tự như "right" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quyền rút vốn đặc biệt
-
Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền
-
trái phải
-
quyeàn khieáu naïi
-
Nhân quyền · nhân quyền · quyền con người · 人權
-
Xích kinh · góc giờ · xích kinh