Phép dịch "ridden" thành Tiếng Việt

cưỡi ngựa, đi ngựa, cho cưỡi lên là các bản dịch hàng đầu của "ridden" thành Tiếng Việt.

ridden adjective verb ngữ pháp

Past participle of ride [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cưỡi ngựa

  • đi ngựa

  • cho cưỡi lên

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cuộc đi chơi
    • cưỡi
    • cưỡi lên
    • day dứt
    • giày vò
    • gối lên nhau
    • lênh đênh
    • lướt trên
    • lướt đi
    • sự đi chơi
    • thuộc vào loại
    • thả neo
    • trôi nổi bập bềnh
    • xấu
    • áp chế
    • êm
    • đi xe
    • đi xe đạp
    • đè nặng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ridden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ridden
+ Thêm

"Ridden" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ridden trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "ridden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch