Phép dịch "ricochet" thành Tiếng Việt
bắn thia lia, ném thia lia, sự bắn thia lia là các bản dịch hàng đầu của "ricochet" thành Tiếng Việt.
ricochet
verb
noun
ngữ pháp
(military) A method of firing a projectile so that it skips along a surface. [..]
-
bắn thia lia
-
ném thia lia
-
sự bắn thia lia
-
sự ném thia lia
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ricochet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ricochet
Ricochet (film)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ricochet" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ricochet trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm