Phép dịch "riddle" thành Tiếng Việt
câu đố, làm thủng lỗ chỗ, giải là các bản dịch hàng đầu của "riddle" thành Tiếng Việt.
riddle
verb
noun
ngữ pháp
A verbal puzzle, mystery, or other problem of an intellectual nature, such as "It's black, and white, and red all over. What is it?" [..]
-
câu đố
nounWhat is the next of the riddle?
Phần tiếp theo của câu đố là gì?
-
làm thủng lỗ chỗ
-
giải
verb noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sàng
- ẩn ngữ
- đoán
- bắn thủng lỗ
- cái sàng
- dồn dập
- máy sàng
- người khó hiểu
- sàng lọc
- vật khó hiểu
- xem xét tỉ mỉ
- điều bí ẩn
- điều khó hiểu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " riddle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Riddle
proper
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Riddle" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Riddle trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "riddle"
Các cụm từ tương tự như "riddle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bí ẩn · khó hiểu · khó đoán · sạn trấu sàng ra · sự sàng
Thêm ví dụ
Thêm