Phép dịch "reverberative" thành Tiếng Việt

dội lại, phản chiếu, phản xạ là các bản dịch hàng đầu của "reverberative" thành Tiếng Việt.

reverberative adjective ngữ pháp

Tending to reverberate or reflect. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dội lại

  • phản chiếu

  • phản xạ

  • vang lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reverberative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "reverberative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch