Phép dịch "Reverend" thành Tiếng Việt
đức cha, đáng kính, đáng tôn kính là các bản dịch hàng đầu của "Reverend" thành Tiếng Việt.
Reverend
noun
ngữ pháp
A title warranting great respect, prefixed to the names of Christian clergy. [..]
-
đức cha
Yeah, well, you're preaching to the choir there, Reverend.
Cậu đang giảng đạo với đội hợp xướng ngoài kia, thưa Đức cha.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Reverend " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
reverend
noun
adjective
ngữ pháp
worthy of reverence or respect [..]
-
đáng kính
adjective -
đáng tôn kính
-
đáng tôn sùng
Thêm ví dụ
Thêm