Phép dịch "revere" thành Tiếng Việt
sùng kính, tôn kính, sùng là các bản dịch hàng đầu của "revere" thành Tiếng Việt.
(transitive) to regard someone or something with great awe or devotion [..]
-
sùng kính
verbIf there were no gods at all, I'd revere them.
Nếu không có thần thánh, ta sẽ sùng kính họ.
-
tôn kính
Learn to be reverent, because the temple is a very reverent place.
Học cách tôn kính, vì đền thờ là một nơi rất tôn nghiêm.
-
sùng
verbIf there were no gods at all, I'd revere them.
Nếu không có thần thánh, ta sẽ sùng kính họ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kính trọng
- sùng bái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " revere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
American silversmith remembered for his midnight ride (celebrated in a poem by Longfellow) to warn the colonists in Lexington and Concord that British troops were coming (1735-1818)
"Revere" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Revere trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "revere"
Các cụm từ tương tự như "revere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ve · ve áo
-
kính mến
-
lòng tự trọng · sự tự tôn kính
-
cha · cung kính · kính trọng · mục sư · tôn kính · Đức cha
-
một cách tôn kính
-
kính trọng · sùng kính · tôn kính
-
thành kính
-
kính cẩn · kính trọng · kỉnh kiền · lòng kính trọng · lòng sùng kính · sùng kính · sự sùng kính · sự tôn kính · tôn kính