Phép dịch "retrieve" thành Tiếng Việt

lấy lại, lấy, bù đắp được là các bản dịch hàng đầu của "retrieve" thành Tiếng Việt.

retrieve verb noun ngữ pháp

(transitive) To regain or get back something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lấy lại

    I went to retrieve your ring, but I'm paying for it now.

    Tôi đã lấy lại chiếc nhẫn giùm anh nhưng tôi phải trả giá cho điều đó.

  • lấy

    verb

    And then we're headed straight to Yondu to retrieve your bounty.

    Và rồi thẳng tiến tới chỗ Yondu để đổi anh lấy tiền thưởng.

  • bù đắp được

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khôi phục lại được
    • nhớ lại được
    • phục hồi được
    • sửa chữa được
    • thu hồi
    • tìm lại được
    • tìm và mang
    • xây dựng lại được
    • tìm lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " retrieve " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Retrieve

A button on in the Transfer Call dialog box that reconnects the user to the call that is currently on hold.

+ Thêm

"Retrieve" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Retrieve trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "retrieve" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "retrieve" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch