Phép dịch "repressive" thành Tiếng Việt

hà khắc, áp chế, đàn áp là các bản dịch hàng đầu của "repressive" thành Tiếng Việt.

repressive adjective ngữ pháp

Serving to repress or suppress; oppressive [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hà khắc

    repressive governments, occupying armies

    từ chính phủ hà khắc đến các quân đội chiếm đóng

  • áp chế

    What can you tell me about repressed memories?

    Anh có thể nói gì về kí ức bị áp chế?

  • đàn áp

    The shooter maintains vertical, narrow-lettered writing, both signs of repression.

    Tay súng duy trì nét dọc, viết chữ khít lại, cả hai dấu hiệu của sự đàn áp.

  • ức chế

    Repression's gaining a lot of fans.

    Sự ức chế có nhiều người hâm mộ lắm đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " repressive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "repressive" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cuộc đàn áp · sự dẹp · sự kiềm chế · sự nén lại · sự trấn áp · sự đàn áp
  • có thể dẹp được
  • cầm lại · dẹp · dồn nén · kiềm chế · nén lòng · nén lại · trấn áp · đàn áp · ức chế
  • bị đàn áp
  • kẻ trấn áp · kẻ đàn áp
  • cầm lại · dẹp · dồn nén · kiềm chế · nén lòng · nén lại · trấn áp · đàn áp · ức chế
Thêm

Bản dịch "repressive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch