Phép dịch "replay" thành Tiếng Việt
chơi lại là bản dịch của "replay" thành Tiếng Việt.
replay
verb
noun
ngữ pháp
(transitive) to play again [..]
-
chơi lại
You can replay the same sound again by clicking this button or using the File menu, Replay Sound
Bạn có thể chơi lại một âm thanh bằng cách ấn nút này hoặc dùng trình đơn Tập tin rồi Chơi lại Âm thanh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " replay " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm