Phép dịch "renascent" thành Tiếng Việt
hồi phục, tái sinh là các bản dịch hàng đầu của "renascent" thành Tiếng Việt.
renascent
adjective
ngữ pháp
Experiencing renewed vigor; being reborn. [..]
-
hồi phục
-
tái sinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " renascent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "renascent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự hồi phục · sự tái sinh · thời kỳ phục hưng
Thêm ví dụ
Thêm