Phép dịch "rend" thành Tiếng Việt
xé, bứt, chia rẽ là các bản dịch hàng đầu của "rend" thành Tiếng Việt.
rend
verb
noun
ngữ pháp
(transitive) To separate into parts with force or sudden violence; to tear asunder; to split; to burst [..]
-
xé
verbI understand that somebody began to rend a song.
tôi hiểu là vài người bắt đầu xé bài hát.
-
bứt
-
chia rẽ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chẻ ra
- giày vò
- giằng ra khỏi
- làm đau đớn
- nẻ ra
- nứt ra
- vung ra khỏi
- xé nát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rend " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rend
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Rend" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rend trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "rend" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hồ Rend
-
chua xót · nâo lòng · não lòng · thương tâm · thảm thiết · xé ruột · đau lòng
Thêm ví dụ
Thêm