Phép dịch "rename" thành Tiếng Việt

thay tên, đổi tên là các bản dịch hàng đầu của "rename" thành Tiếng Việt.

rename verb noun ngữ pháp

To give a new name to. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thay tên

  • đổi tên

    The remote host does not support renaming files

    Máy ở xa không hỗ trợ đổi tên tập tin

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rename " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rename

An item on the right-click menu for a conference participant that renames the selected conference participant.

+ Thêm

"Rename" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rename trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "rename" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rename" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch