Phép dịch "render" thành Tiếng Việt
làm cho, trả lại, dịch là các bản dịch hàng đầu của "render" thành Tiếng Việt.
(transitive) To interpret, give an interpretation or rendition of. [..]
-
làm cho
verbIt'll render the human condition radically different from what it is today.
Nó sẽ làm cho cuộc sống của con người rất khác với những gì ngày hôm nay.
-
trả lại
The only way for you and yours to live through this is to render onto me what is mine.
Cách duy nhất để mấy người và người thân sống qua việc này là trả lại cho ta thứ thuộc về ta.
-
dịch
verb nounThe rendering “lady, even ladies” conveys that sense.
Như vậy, việc dịch cụm từ “quý bà, và các quý bà” là để ủng hộ ý này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- diễn
- dâng
- trả
- làm
- nộp
- đóng
- trao
- lọc
- thắng
- biểu hiện
- diễn tả
- diễn tấu
- hoàn lại
- nêu ra
- nấu chảy
- trát vữa
- trình diễn
- đưa ra
- biểu diễn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " render " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Render" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Render trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "render" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
báo ơn
-
Kết xuất đồ họa · tái tạo · vẽ
-
tái tạo phía khách
-
làm cho
-
Kết xuất đồ họa · tái tạo · vẽ
-
Kết xuất đồ họa · tái tạo · vẽ
-
Kết xuất đồ họa · tái tạo · vẽ