Phép dịch "relatively" thành Tiếng Việt

tương đối, có liên quan, có quan hệ với là các bản dịch hàng đầu của "relatively" thành Tiếng Việt.

relatively adverb ngữ pháp

Proportionally, in relation to some larger scale thing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tương đối

    adverb

    Dr. Scott said the jungle there is relatively close to the shoreline.

    Tiến sĩ Scott nói khu rừng tương đối gần bờ biển.

  • có liên quan

  • có quan hệ với

  • một cách tương đối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " relatively " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "relatively" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "relatively" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch