Phép dịch "relatively" thành Tiếng Việt
tương đối, có liên quan, có quan hệ với là các bản dịch hàng đầu của "relatively" thành Tiếng Việt.
relatively
adverb
ngữ pháp
Proportionally, in relation to some larger scale thing. [..]
-
tương đối
adverbDr. Scott said the jungle there is relatively close to the shoreline.
Tiến sĩ Scott nói khu rừng tương đối gần bờ biển.
-
có liên quan
-
có quan hệ với
-
một cách tương đối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " relatively " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "relatively" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bà con · bà con họ hàng · hoï haøng · họ hàng · người thân · quyến thuộc · thân · thân thuộc
-
bà con · bà con thân thuộc · cân xứng với · cân đối vơi · có kiên quan · gia quyến · họ hàng · người có họ · người thân · quan hệ · thân nhân · tuỳ theo · tương đối
-
giới thiệu thuyết tương đối rộng
-
hướng tương đối
-
Cây trồng hoang dại
-
Giá tương đối
-
Thuyết tương đối
-
thuyết tương đối hẹp
Thêm ví dụ
Thêm