Phép dịch "relationship" thành Tiếng Việt
liên hệ, mối quan hệ, quan hệ là các bản dịch hàng đầu của "relationship" thành Tiếng Việt.
Connection or association; the condition of being related. [..]
-
liên hệ
nounconnection or association
We must sever that relationship and start over.
Chúng ta phải cắt đứt mối liên hệ đó và bắt đầu lại từ đầu.
-
mối quan hệ
nounAn association established between common fields (columns) in two tables. A relationship can be one-to-one, many-to-many, or one-to-many. [..]
As much as 90 percent of happiness comes from elements such as attitude, life control and relationships.
Khoảng 90% hạnh phúc đến từ các yếu tố như quan điểm, kiểm soát cuộc sống và các mối quan hệ.
-
quan hệ
nounconnection or association
As much as 90 percent of happiness comes from elements such as attitude, life control and relationships.
Khoảng 90% hạnh phúc đến từ các yếu tố như quan điểm, kiểm soát cuộc sống và các mối quan hệ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mối liên hệ
- mối quan hệ tình cảm
- hệ thức
- sự giao thiệp
- sự quan hệ
- tình họ hàng
- tình thân thuộc
- moái lieân heä, moái quan heä
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " relationship " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A SmartArt graphic layout type that includes layouts designed to illustrate connections.
"Relationship" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Relationship trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "relationship" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cốt nhục
-
cá nước
-
Quan hệ trễ
-
quan hệ một-nhiều
-
quan heä vôùi nhaân vieân
-
huyết thống
-
Quản lý quan hệ khách hàng
-
Quan hệ nhân sinh