Phép dịch "relativity" thành Tiếng Việt
tính tương đối là bản dịch của "relativity" thành Tiếng Việt.
relativity
noun
ngữ pháp
The state of being relative to something else. [..]
-
tính tương đối
Time is relative, okay?
Thời gian mang tính tương đối, hiểu không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " relativity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Relativity
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Relativity" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Relativity trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "relativity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bà con · bà con họ hàng · hoï haøng · họ hàng · người thân · quyến thuộc · thân · thân thuộc
-
bà con · bà con thân thuộc · cân xứng với · cân đối vơi · có kiên quan · gia quyến · họ hàng · người có họ · người thân · quan hệ · thân nhân · tuỳ theo · tương đối
-
giới thiệu thuyết tương đối rộng
-
hướng tương đối
-
Cây trồng hoang dại
-
Giá tương đối
-
Thuyết tương đối
-
thuyết tương đối hẹp
Thêm ví dụ
Thêm