Phép dịch "relativity" thành Tiếng Việt

tính tương đối là bản dịch của "relativity" thành Tiếng Việt.

relativity noun ngữ pháp

The state of being relative to something else. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính tương đối

    Time is relative, okay?

    Thời gian mang tính tương đối, hiểu không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " relativity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Relativity
+ Thêm

"Relativity" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Relativity trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "relativity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "relativity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch