Phép dịch "relation" thành Tiếng Việt

họ hàng, quan hệ, mối liên hệ là các bản dịch hàng đầu của "relation" thành Tiếng Việt.

relation noun ngữ pháp

The manner in which two things may be associated. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • họ hàng

    noun

    I may be related to Mussolini on my mother's side.

    Tôi có thể là họ hàng với Mussolini.

  • quan hệ

    noun

    property that assigns truth values to k-tuples of individuals

    The fourth item on my checklist is relations with hostile societies.

    Luận điểm thứ 4 của tôi là mối quan hệ với các xã hội thù địch.

  • mối liên hệ

    Do not have any sexual relations before marriage.

    Chớ nên có bất cứ mối liên hệ tình dục nào trước khi kết hôn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mối quan hệ
    • bà con
    • chuyện kể lại
    • hệ thức
    • mối tương quan
    • người bà con
    • sự giao thiệp
    • sự kể lại
    • sự liên lạc
    • sự thuật lại
    • thân thuộc
    • hệ
    • kết nối
    • liên kết
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " relation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Relation
+ Thêm

"Relation" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Relation trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "relation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "relation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch