Phép dịch "relations" thành Tiếng Việt

bà con, các mối quan hệ, quan hệ là các bản dịch hàng đầu của "relations" thành Tiếng Việt.

relations noun

Plural form of relation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bà con

    noun plural

    Smith (no relation) on its disastrous maiden voyage.

    Smith (cùng họ nhưng không bà con) chỉ huy trong chuyến hành trình đầu tiên đầy thảm khốc.

  • các mối quan hệ

    noun

    This last view of cosmology is called the relational view.

    Quan điểm cuối của vũ trụ luận được gọi là quan điểm về các mối quan hệ.

  • quan hệ

    noun

    The fourth item on my checklist is relations with hostile societies.

    Luận điểm thứ 4 của tôi là mối quan hệ với các xã hội thù địch.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " relations " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Relations

An OmegaWiki term to indicate an expression is related to the indicated expressions. There should not be synonyms for this term, only translations.

+ Thêm

"Relations" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Relations trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "relations" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "relations" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch