Phép dịch "regermination" thành Tiếng Việt

sự nảy mầm lại là bản dịch của "regermination" thành Tiếng Việt.

regermination noun ngữ pháp

Germination again or anew.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự nảy mầm lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " regermination " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "regermination" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lại nảy ra · lại nẩy mầm · lại sinh ra
Thêm

Bản dịch "regermination" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch