Phép dịch "regent" thành Tiếng Việt

quan nhiếp chính, nhiếp chính, phụ chánh là các bản dịch hàng đầu của "regent" thành Tiếng Việt.

regent adjective noun ngữ pháp

One who rules in place of the monarch because the monarch is too young, absent, or disabled [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quan nhiếp chính

    May I present, the prayer robe of Alamut's regent.

    Cho phép con tặng cha áo choàng làm lễ của quan nhiếp chính Alamut.

  • nhiếp chính

    What does my vice regent, Yusuf, say on this matter?

    Vưu Tố Phúc, phó nhiếp chính của ta, ý khanh thế nào?

  • phụ chánh

  • Nhiếp chính

    The Regent ordered you not to pass messages inside the castle.

    Nhiếp Chính yêu cầu người không được truyền thư trong lâu đài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " regent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Regent noun proper ngữ pháp

(UK) a member of the British Royal Family who rules in a de facto fashion because the official king or queen is unable to do so for whatever reason. [..]

+ Thêm

"Regent" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Regent trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "regent" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "regent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch