Phép dịch "regiment" thành Tiếng Việt

trung đoàn, đoàn, bầy là các bản dịch hàng đầu của "regiment" thành Tiếng Việt.

regiment verb noun ngữ pháp

(military) An army unit, larger than a company and smaller than a division, consisting of at least two battalions, normally commanded by a colonel. Traditionally, multiple regiments are organized into brigades or divisions. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trung đoàn

    noun

    army unit

    The Southern regiments were entrenched in this area at the apex of the line.

    Các trung đoàn miền Nam đã đào hào quanh khu vực này ở trên đỉnh của phòng tuyến.

  • đoàn

    noun

    The Southern regiments were entrenched in this area at the apex of the line.

    Các trung đoàn miền Nam đã đào hào quanh khu vực này ở trên đỉnh của phòng tuyến.

  • bầy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Trung đoàn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " regiment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Regiment
+ Thêm

"Regiment" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Regiment trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "regiment" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "regiment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch